做生活[zuò shēng huó] [做 生 活]Lưu từKháclao động làm việc; làm công việc chân tayChữ trong từ做zuòlàm生shēngđược sinh活huósốngTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn生活shēng huóHSK 2sống做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ快活kuài huoHSK 5vui vẻ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủXem thêm (3)