做鸭[zuò yā] [做 鸭]Lưu từKhác(tiếng lóng) (về đàn ông) làm trai mại dâmChữ trong từ做zuòlàm鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ做证zuò zhèngHSK 9làm chứngXem thêm (1)