停俸[tíng fèng] [停 俸]Lưu từKhácđình chỉ trả lươngChữ trong từ停tíngdừng俸fèng(dạng kết hợp) lươngTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời停滞tíng zhìHSK 6đình trệ停业tíng yèHSK 9ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)停放tíng fàngHSK 9đỗ (xe, v.v.)停泊tíng bóHSK 9thả neoXem thêm (3)