停尸间[tíng shī jiān] [停 尸 间]Lưu từKhácphòng xácChữ trong từ停tíngdừng尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng)间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắmXem thêm (3)