停车格[tíng chē gé] [停 车 格]Lưu từKhácchỗ đậu xeChữ trong từ停tíngdừng车chēxe格géhình vuôngTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe价格jià géHSK 3giá停止tíng zhǐHSK 3dừng合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu性格xìng géHSK 3bản chất表格biǎo géHSK 3biểu mẫu资格zī géHSK 3tư cách严格yán géHSK 4nghiêm ngặtXem thêm (3)