健保[jiàn bǎo] [健 保]Lưu từKhácBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)Chữ trong từ健jiànkhỏe mạnh保bǎophòng thủTừ ghép:全民健保quán mín jiàn bǎoBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保险 (quán mín jià…Từ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường确保què bǎoHSK 3đảm bảo健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục担保dān bǎoHSK 4bảo đảm健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹpTừ cận nghĩa:全民健保quán mín jiàn bǎoBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保险 (quán mín jià…全民健康保险quán mín jiàn kāng bǎo xiǎnBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)