全民健康保险[quán mín jiàn kāng bǎo xiǎn] [全 民 健 康 保 险]Lưu từKhácBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)Chữ trong từ全quántất cả民mín(hình thức kết hợp) người dân健jiànkhỏe mạnh康kāngkhỏe mạnh保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:健保jiàn bǎoBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)全民健保quán mín jiàn bǎoBảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保险 (quán mín jià…