健康状况
[jiàn kāng zhuàng kuàng] [健 康 状 况]
tình trạng sức khỏe
医生详细说明了他的健康状况。
yī shēng xiáng xì shuō míng le tā de jiàn kāng zhuàng kuàng.Bác sĩ giải thích chi tiết về tình trạng sức khỏe của anh ấy.
他的健康状况没有出现改善。
tā de jiàn kāng zhuàng kuàng méi yǒu chū xiàn gǎi shàn.Tình trạng sức khỏe của anh ấy không có dấu hiệu cải thiện.
他的健康状况时好时坏,需要多休息。
tā de jiàn kāng zhuàng kuàng shí hǎo shí huài, xū yào duō xiū xi.Tình trạng sức khỏe của anh ấy lúc tốt lúc xấu, cần nghỉ ngơi nhiều.