健旺[jiàn wàng] [健 旺]Lưu từKháccường tráng; khỏe mạnh; sung sứcChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh旺wàngthịnh vượngTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹpTừ cận nghĩa:健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng壮实zhuàng shiHSK 9cường tráng硬朗yìng lǎngHSK 9cường tráng强健qiáng jiàncường tráng硬实yìng shícường tráng