健行[jiàn xíng] [健 行]Lưu từKhácđi bộ đường dàiChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:徒步旅行tú bù lǚ xíngđi bộ đường dài