健身室[jiàn shēn shì] [健 身 室]Lưu từKhácphòng gymChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh身shēncơ thể室shìphòngTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện卧室wò shìHSK 5phòng ngủ健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym健身馆jiàn shēn guǎnphòng gym (trung tâm sức khỏe)