健身馆[jiàn shēn guǎn] [健 身 馆]Lưu từKhácphòng gym (trung tâm sức khỏe)Chữ trong từ健jiànkhỏe mạnh身shēncơ thể馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện宾馆bīn guǎnHSK 5nhà kháchXem thêm (3)