偶蹄类[ǒu tí lèi] [偶 蹄 类]Lưu từKhácArtiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)Chữ trong từ偶ǒutình cờ蹄tímóng类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng偶然ǒu ránHSK 5tình cờ分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:偶蹄目ǒu tí mùArtiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)