偶蹄目[ǒu tí mù] [偶 蹄 目]Lưu từKhácArtiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)Chữ trong từ偶ǒutình cờ蹄tímóng目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình题目tí mùHSK 3chủ đề项目xiàng mùHSK 4mục偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng偶然ǒu ránHSK 5tình cờ数目shù mùHSK 5số lượng栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…剧目jù mùHSK 8tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:偶蹄类ǒu tí lèiArtiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)