储值[chǔ zhí] [储 值]Lưu từKhác(Đài Loan) nạp tiền vào (thẻ giá trị lưu trữ hoặc tài khoản điện thoại trả trước); nạp tiềnChữ trong từ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ值zhíđáng giáTừ ghép:储值卡chǔ zhí kǎthẻ giá trị lưu trữTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị不值bù zhíHSK 6không đáng储存chǔ cúnHSK 6dự trữ升值shēng zhíHSK 6tăng giá增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất储备chǔ bèiHSK 7dự trữ储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá