储户[chǔ hù] [储 户]Lưu từKhácngười gửi tiền (ngân hàng)Chữ trong từ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng储存chǔ cúnHSK 6dự trữ账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng储备chǔ bèiHSK 7dự trữ储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một落户luò hùHSK 8định cưXem thêm (3)