储物柜
[chǔ wù guì] [储 物 柜]
tủ khóa; tủ đựng đồ
健身房的更衣室里配有专用的储物柜。
jiàn shēn fáng de gēng yī shì lǐ pèi yǒu zhuān yòng de chǔ wù guì.Trong phòng thay đồ của phòng tập có trang bị tủ khóa chuyên dụng.
[chǔ wù guì] [储 物 柜]
tủ khóa; tủ đựng đồ
健身房的更衣室里配有专用的储物柜。
jiàn shēn fáng de gēng yī shì lǐ pèi yǒu zhuān yòng de chǔ wù guì.Trong phòng thay đồ của phòng tập có trang bị tủ khóa chuyên dụng.