词眼[cí yǎn] [词 眼]Lưu từKháctừ khóaChữ trong từ词cítừ眼yǎnmắtTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)词汇cí huìHSK 4từ vựng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:键词jiàn cítừ khóa储物柜chǔ wù guìtủ khóa关键字guān jiàn zìtừ khóa关键词guān jiàn cítừ khóa置物柜zhì wù guìtủ khóa衣物柜yī wù guìtủ khóa