关键字[guān jiàn zì] [关 键 字]Lưu từKháctừ khóaChữ trong từ关guānải núi键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)字zìchữTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)数字shù zìHSK 2chữ số关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ文字wén zìHSK 3chữ viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:词眼cí yǎntừ khóa键词jiàn cítừ khóa储物柜chǔ wù guìtủ khóa关键词guān jiàn cítừ khóa置物柜zhì wù guìtủ khóa衣物柜yī wù guìtủ khóa