催产[cuī chǎn] [催 产]Lưu từKhácgây chuyển dạ; thúc đẩy sinh nởChữ trong từ催cuīgiục产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nước盛产shèng chǎnHSK 6sản xuất dồi dào催促cuī cùHSK 7thúc giụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引产yǐn chǎngây chuyển dạ (sinh nở)