催化[cuī huà] [催 化]Lưu từKhácquá trình xúc tác; xúc tác (một phản ứng)Chữ trong từ催cuīgiục化huàlàm thànhTừ ghép:催化剂cuī huà jìchất xúc tác催化作用cuī huà zuò yòngsự xúc tácTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)