催眠曲[cuī mián qǔ] [催 眠 曲]Lưu từKhácbài hát ruChữ trong từ催cuīgiục眠miánngủ曲qūcongTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạcTừ cận nghĩa:摇篮曲yáo lán qǔbài hát ru