僻远[pì yuǎn] [僻 远]Lưu từKhácxa xôi hẻo lánhChữ trong từ僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánh远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi僻静pì jìngHSK 8hiu quạnh深远shēn yuǎnHSK 8tác động sâu rộngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:渺远miǎo yuǎnxa xôi hẻo lánh