XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

僻静【僻靜】

[pì jìng] [僻 静]

hiu quạnh; thanh vắng

偏僻安静,人少往来。

他喜欢在僻静的公园里散步看书。

tā xǐ huan zài pì jìng de gōng yuán lǐ sàn bù kàn shū.

Anh ấy thích đi dạo và đọc sách trong một công viên thanh vắng.

这条僻静的巷子里住着很多老人。

zhè tiáo pì jìng de xiàng zi lǐ zhù zhe hěn duō lǎo rén.

Trong con ngõ vắng vẻ này có rất nhiều người già sinh sống.