儿童基金会[ér tóng jī jīn huì] [儿 童 基 金 会]Lưu từKhácUNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)Chữ trong từ儿rénbiến thể của 人 (rén)童tóngtrẻ em基jī(hình thức kết hợp) cơ sở金jīnvàng会huìcó thểTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn儿童ér tóngHSK 4trẻ emXem thêm (3)