允准[yǔn zhǔn] [允 准]Lưu từKhácphê duyệt; cho phép; sự phê duyệtChữ trong từ允yǔncông bằng准zhǔnchính xácTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn允许yǔn xǔHSK 6cho phép不准bù zhǔnHSK 7không cho phép基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩn对准duì zhǔnHSK 7nhắm vào瞄准miáo zhǔnHSK 8nhắm vào水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)Từ cận nghĩa:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt认可rèn kěHSK 3phê duyệt