兄台[xiōng tái] [兄 台]Lưu từKháchuynh đài (cách gọi lịch sự cho bạn cùng tuổi)Chữ trong từ兄xiōnganh trai台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình兄弟xiōng dìHSK 4anh em窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)平台píng táiHSK 6nền tảngXem thêm (3)