兄弟会[xiōng dì huì] [兄 弟 会]Lưu từKháchội nam sinhChữ trong từ兄xiōnganh trai弟dìem trai会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn兄弟xiōng dìHSK 4anh em大会dà huìHSK 4đại hộiXem thêm (3)