充气船[chōng qì chuán] [充 气 船]Lưu từKhácthuyền bơm hơiChữ trong từ充chōngđủ气qìkhí船chuánthuyềnTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy划船huá chuánHSK 3chèo thuyền充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)轮船lún chuánHSK 4tàu thủy充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủ飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ充实chōng shíHSK 7phong phúXem thêm (3)