充饥
[chōng jī] [充 饥]
làm đỡ đói
他带了几个面包在路上充饥。
tā dài le jǐ gè miàn bāo zài lù shang chōng jī.Anh ấy mang theo mấy chiếc bánh mì để ăn lót dạ trên đường.
[chōng jī] [充 饥]
làm đỡ đói
他带了几个面包在路上充饥。
tā dài le jǐ gè miàn bāo zài lù shang chōng jī.Anh ấy mang theo mấy chiếc bánh mì để ăn lót dạ trên đường.