充饥止渴[chōng jī zhǐ kě] [充 饥 止 渴]Lưu từKháclàm đỡ đói và giảm khát (thành ngữ)Chữ trong từ充chōngđủ饥jī(dạng kết hợp) đói止zhǐdừng渴kěkhátTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủ充实chōng shíHSK 7phong phú充当chōng dāngHSK 7đóng vai充沛chōng pèiHSK 7dồi dào