先天不足[xiān tiān bù zú] [先 天 BẤT 足]Lưu từKhácbị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn cóChữ trong từ先xiāntrước天tiānngày不bùBẤTkhông足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt十足shí zúHSK 5đầy đủ先锋xiān fēngHSK 6tiên phongXem thêm (3)