先王之乐[xiān wáng zhī yuè] [先 王 之 乐]Lưu từKhácâm nhạc của các vua trướcChữ trong từ先xiāntrước王wángvua hoặc quốc vương之zhīanh乐lèvuiTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phongXem thêm (3)