先锋队
[xiān fēng duì] [先 锋 队]
đội tiên phong
这支先锋队伍率先到达了灾区展开救援工作。
zhè zhī xiān fēng duì wu shuài xiān dào dá le zāi qū zhǎn kāi jiù yuán gōng zuò.Đội tiên phong này đã đến vùng thiên tai đầu tiên để triển khai công tác cứu trợ.
[xiān fēng duì] [先 锋 队]
đội tiên phong
这支先锋队伍率先到达了灾区展开救援工作。
zhè zhī xiān fēng duì wu shuài xiān dào dá le zāi qū zhǎn kāi jiù yuán gōng zuò.Đội tiên phong này đã đến vùng thiên tai đầu tiên để triển khai công tác cứu trợ.