少年先锋队
[shào nián xiān fēng duì] [少 年 先 锋 队]
Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản); viết tắt thành 少先队
[shào nián xiān fēng duì] [少 年 先 锋 队]
Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản); viết tắt thành 少先队