光棍[guāng gùn] [光 棍]Lưu từKháckẻ du côn; lưu manh; người độc thânChữ trong từ光guāngánh sáng棍gùngậyTừ ghép:光棍儿guāng gùn rngười độc thân光棍节guāng gùn jiéNgày Lễ Độc Thân (11 tháng 11), ban đầu là ngày cho người độc thân,…打光棍dǎ guāng gùnsống độc thânTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóng光滑guāng huáHSK 7bóngXem thêm (3)