光绪帝[guāng xù dì] [光 绪 帝]Lưu từKhácHoàng đế Quang TựChữ trong từ光guāngánh sáng绪xùkhởi đầu帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế光辉guāng huīHSK 6rực rỡ皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế光彩guāng cǎiHSK 7độ bóngXem thêm (3)