光膀子[guāng bǎng zi] [光 膀 子]Lưu từKháccởi trần; khoe ngực; khoe ngực trầnChữ trong từ光guāngánh sáng膀bǎngcánh tay trên子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:红尘hóng chéncõi trần (Phật giáo)打赤膊dǎ chì bócởi trần