克孜勒苏柯尔克孜自治州[kè zī lè sū kē ěr kè zī zì zhì zhōu] [克 孜 勒 苏 柯 尔 克 孜 自 治 州]Lưu từKhácChâu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân CươngChữ trong từ克kècó thể孜zī勒lè(văn học) dây cương苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)柯kē(văn học) cành尔ěrnhư vậy克kècó thể孜zī自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý州zhōuchâuTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)