克隆氏病[kè lóng shì bìng] [克 隆 氏 病]Lưu từKhácbệnh CrohnChữ trong từ克kècó thể隆lónghoành tráng氏shìtên thị tộc病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh克服kè fúHSK 3khắc phục毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:科罗恩病kē luó ēn bìngbệnh Crohn