免费软件[miǎn fèi ruǎn jiàn] [免 费 软 件]Lưu từKhácphần mềm miễn phíChữ trong từ免miǎnmiễn cho ai费fèitốn软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email免费miǎn fèiHSK 4miễn phí硬件yìng jiànHSK 5phần cứng软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)Xem thêm (3)