入圣[rù shèng] [入 圣]Lưu từKháctrở thành một vị A-la-hán (Phật giáo)Chữ trong từ入rùđi vào圣shèngthánhTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận được入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọn神圣shén shèngHSK 8thiêng liêngXem thêm (1)