入场费[rù chǎng fèi] [入 场 费]Lưu từKhácphí vào cửaChữ trong từ入rùđi vào场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể费fèitốnTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí入门rù ménHSK 5cửa vào经费jīng fèiHSK 5quỹXem thêm (3)