入籍[rù jí] [入 籍]Lưu từKhácnhập tịch; trở thành công dânChữ trong từ入rùđi vào籍jísách hoặc ghi chépTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào国籍guó jíHSK 5quốc tịch入学rù xuéHSK 6nhập học入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận được入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọnXem thêm (3)