入股[rù gǔ] [入 股]Lưu từKhácđầu tưChữ trong từ入rùđi vào股gǔđùiTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận đượcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:投资tóu zīHSK 4đầu tư磁头cí tóuđầu từ (của máy ghi âm, v.v.)