入院[rù yuàn] [入 院]Lưu từKhácnhập viện; được nhập việnChữ trong từ入rùđi vào院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện入口rù kǒuHSK 2lối vào出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:住院zhù yuànHSK 2nhập viện留医liú yīnhập việnVí dụ trong bài học他把闯入院子里的狗轰了出去。tā bǎ chuǎng rù yuàn zi lǐ de gǒu hōng le chū qù.Anh ấy đã đuổi con chó xông vào sân ra ngoài.雨水顺着房檐下的水槽排入院中。yǔ shuǐ shùn zhe fáng yán xià de shuǐ cáo pái rù yuàn zhōng.Nước mưa chảy theo máng nước dưới mái hiên thoát ra sân.