全新纪[quán xīn jì] [全 新 纪]Lưu từKhácHolocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùngChữ trong từ全quántất cả新xīnmới纪jìtrật tựTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ世纪shì jìHSK 3thế kỷ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全新世quán xīn shìHolocene (kỷ địa chất kéo dài khoảng 12000 năm từ sau kỷ băng hà cuố…