全无准备[quán wú zhǔn bèi] [全 无 准 备]Lưu từKháchoàn toàn không chuẩn bịChữ trong từ全quántất cả无wúkhông có准zhǔnchính xác备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)