全球通[quán qiú tōng] [全 球 通]Lưu từKhácHệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)Chữ trong từ全quántất cả球qiúquả bóng通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ普通pǔ tōngHSK 2phổ thông全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)