全知全能[quán zhī quán néng] [全 知 全 能]Lưu từKháctoàn tri toàn năngChữ trong từ全quántất cả知zhībiết全quántất cả能néngcó thểTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)